Appearance
Các từ vựng
| EN | VI | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Many | Nhiều | Nói về một danh từ có số lượng có thể đếm được | How many apples ? |
| Much | Nhiều | Nói về một danh số lượng không thể đếm được | How much sugar? |
| Agreenment | Thỏa thuận | ||
| Contract | Hợp đồng |
Các từ vựng động từ
| EN | VI | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Watch | Xem | Xem tập trung một thứ gì đó, ví dụ tivi | I watch a movie |
| Have | Có | ||
